alpha rhythm

alpha rhythm

A person's brain shows an alpha rhythm while resting with eyes closed.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhịp alpha (còn gọi là sóng alpha): một loại sóng não bình thường xuất hiện trong điện não đồ (EEG) khi một người đang tỉnh táo nhưng thư giãn, không tập trung vào bất kỳ hoạt động tinh thần hay thể chất nào. Nhịp alpha tần số dao động từ 8 đến 12 hertz (dao động mỗi giây).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã quan sát thấy một nhịp alpha rõ ràng trong điện não đồ của bệnh nhân trong buổi thiền.)
  • (Khi bạn nhắm mắt thư giãn, não của bạn sản sinh ra nhiều nhịp alpha hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alpha rhythm desynchronization": Sự mất đồng bộ của nhịp alpha, thường xảy ra khi một người mở mắt hoặc bắt đầu tập trung vào một nhiệm vụ.

    • Opening the eyes causes alpha rhythm desynchronization, replaced by beta waves. (Mở mắt gây ra sự mất đồng bộ của nhịp alpha, được thay thế bởi sóng beta.)
  • "alpha rhythm suppression": Sự ức chế nhịp alpha, thường được quan sát trong các nghiên cứu về giấc ngủ hoặc sự chú ý.

    • Alpha rhythm suppression is a marker of increased cognitive load. (Sự ức chế nhịp alpha một dấu hiệu của tải trọng nhận thức gia tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóng alpha (alpha wave): Thuật ngữ thay thế phổ biến cho "nhịp alpha".

    • Alpha waves are most prominent when you are awake but relaxed. (Sóng alpha nổi bật nhất khi bạn tỉnh táo nhưng thư giãn.)
  • Nhịp beta (beta rhythm): Loại sóng não tần số cao hơn (13-30 Hz), liên quan đến sự tập trung hoạt động tinh thần tích cực.

    • Unlike alpha rhythm, beta rhythm dominates during active thinking. (Không giống như nhịp alpha, nhịp beta chiếm ưu thế trong quá trình suy nghĩ tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Sóng alpha (alpha wave): Đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Nhịp Berger (Berger rhythm): Tên gọi lịch sử khác của nhịp alpha, đặt theo tên nhà khoa học Hans Berger, người phát hiện ra điện não đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này, nhưng có thể dùng "sản sinh ra" hoặc "xuất hiện" để mô tả hành động.)
    • The brain begins to produce alpha rhythm when the eyes are closed. (Não bắt đầu sản sinh ra nhịp alpha khi mắt nhắm lại.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ:)
    • "Ở trạng thái alpha": Chỉ trạng thái thư giãn sâu, sáng tạo hoặc thiền định.
      • Many artists enter an 'alpha state' to find inspiration. (Nhiều nghệ sĩ bước vào 'trạng thái alpha' để tìm cảm hứng.)